115
RM
D. Beckham
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Beckham
RM
115
CM
114
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
27
109
111
111
111
111
111
106
112
112
101
101
105
105
107
107
101
Tốc độ
109
Sút
110
Chuyền bóng
115
Rê bóng
110
Phòng thủ
97
Thể chất
105
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
107
Lực sút
115
Sút xa
117
Chọn vị trí
113
Vô lê
105
Penalty
107
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
120
Chuyền dài
117
Đá phạt
120
Sút xoáy
121
Rê bóng
111
Giữ bóng
111
Khéo léo
108
Thăng bằng
113
Phản ứng
108
Kèm người
93
Lấy bóng
100
Cắt bóng
98
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
99
Thể lực
116
Quyết đoán
112
Nhảy
99
Bình tĩnh
112
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2013 |
K Beershort VA
|
|
| 2010~2010 |
AC Milan
|
|
| 2009~2009 |
AC Milan
|
|
| 2007~2013 |
LA Galaxy
|
|
| 2003~2007 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1995 |
Preston North End
|
|
| 1993~2003 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé