119
RM
D. Beckham
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Beckham
RM
119
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
36
112
114
115
115
116
116
111
116
116
106
106
110
110
112
112
106
Tốc độ
112
Sút
112
Chuyền bóng
121
Rê bóng
116
Phòng thủ
103
Thể chất
111
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
105
Lực sút
121
Sút xa
119
Chọn vị trí
116
Vô lê
111
Penalty
109
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
125
Chuyền dài
121
Đá phạt
125
Sút xoáy
125
Rê bóng
117
Giữ bóng
117
Khéo léo
112
Thăng bằng
117
Phản ứng
112
Kèm người
102
Lấy bóng
105
Cắt bóng
102
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
106
Thể lực
119
Quyết đoán
119
Nhảy
103
Bình tĩnh
119
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
27
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2013 |
K Beershort VA
|
|
| 2010~2010 |
AC Milan
|
|
| 2009~2009 |
AC Milan
|
|
| 2007~2013 |
LA Galaxy
|
|
| 2003~2007 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1995 |
Preston North End
|
|
| 1993~2003 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia