108
RM
D. Beckham
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Beckham
RM
108
CM
107
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
23
101
103
104
104
104
104
97
105
105
90
90
95
95
97
97
90
Tốc độ
101
Sút
102
Chuyền bóng
109
Rê bóng
104
Phòng thủ
85
Thể chất
100
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
99
Lực sút
108
Sút xa
108
Chọn vị trí
104
Vô lê
91
Penalty
102
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
116
Chuyền dài
112
Đá phạt
114
Sút xoáy
116
Rê bóng
104
Giữ bóng
105
Khéo léo
102
Thăng bằng
106
Phản ứng
103
Kèm người
84
Lấy bóng
86
Cắt bóng
85
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
94
Thể lực
110
Quyết đoán
107
Nhảy
91
Bình tĩnh
108
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2013 |
K Beershort VA
|
|
| 2010~2010 |
AC Milan
|
|
| 2009~2009 |
AC Milan
|
|
| 2007~2013 |
LA Galaxy
|
|
| 2003~2007 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1995 |
Preston North End
|
|
| 1993~2003 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia