103
RM
D. Beckham
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Beckham
RM
103
CM
102
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
28
96
98
99
99
99
99
91
100
100
82
82
87
87
90
90
82
Tốc độ
93
Sút
100
Chuyền bóng
103
Rê bóng
99
Phòng thủ
76
Thể chất
93
Tốc độ
94
Tăng tốc
92
Dứt điểm
96
Lực sút
106
Sút xa
106
Chọn vị trí
95
Vô lê
88
Penalty
105
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
109
Chuyền dài
108
Đá phạt
106
Sút xoáy
106
Rê bóng
99
Giữ bóng
103
Khéo léo
94
Thăng bằng
96
Phản ứng
98
Kèm người
73
Lấy bóng
80
Cắt bóng
83
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
84
Thể lực
106
Quyết đoán
102
Nhảy
85
Bình tĩnh
100
TM đổ người
23
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 54 - Chẵn 14

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2013 |
K Beershort VA
|
|
| 2010~2010 |
AC Milan
|
|
| 2009~2009 |
AC Milan
|
|
| 2007~2013 |
LA Galaxy
|
|
| 2003~2007 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1995 |
Preston North End
|
|
| 1993~2003 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé