104
LB
P. Maldini
24
25
92
92
93
93
95
92
100
95
95
102
102
101
101
100
100
102
Tốc độ
102
Sút
79
Chuyền bóng
93
Rê bóng
94
Phòng thủ
104
Thể chất
101
Tốc độ
103
Tăng tốc
101
Dứt điểm
76
Lực sút
89
Sút xa
79
Chọn vị trí
90
Vô lê
85
Penalty
68
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
98
Chuyền dài
99
Đá phạt
58
Sút xoáy
81
Rê bóng
91
Giữ bóng
96
Khéo léo
96
Thăng bằng
104
Phản ứng
100
Kèm người
107
Lấy bóng
101
Cắt bóng
102
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
101
Thể lực
104
Quyết đoán
100
Nhảy
101
Bình tĩnh
99
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1985~2009 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé