101
CM
C. Seedorf
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Clarence Seedorf
CM
101
CAM
101
176cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
25
96
98
97
97
98
98
92
98
98
88
88
90
90
92
92
88
Tốc độ
96
Sút
92
Chuyền bóng
98
Rê bóng
100
Phòng thủ
82
Thể chất
96
Tốc độ
95
Tăng tốc
98
Dứt điểm
86
Lực sút
103
Sút xa
98
Chọn vị trí
102
Vô lê
92
Penalty
87
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
95
Chuyền dài
103
Đá phạt
94
Sút xoáy
96
Rê bóng
98
Giữ bóng
104
Khéo léo
96
Thăng bằng
103
Phản ứng
102
Kèm người
81
Lấy bóng
83
Cắt bóng
81
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
96
Thể lực
98
Quyết đoán
98
Nhảy
96
Bình tĩnh
103
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2014 | 보타포구 | |
| 2002~2012 |
AC Milan
|
|
| 2000~2002 |
Inter Milan
|
|
| 1996~2000 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1996 |
Sampdoria
|
|
| 1992~1995 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé