87
CM
C. Seedorf
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Clarence Seedorf
CM
87
RM
87
LM
87
176cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
80
83
84
84
84
84
79
84
84
73
73
77
77
80
80
73
Tốc độ
83
Sút
82
Chuyền bóng
84
Rê bóng
86
Phòng thủ
70
Thể chất
75
Tốc độ
82
Tăng tốc
85
Dứt điểm
79
Lực sút
89
Sút xa
89
Chọn vị trí
74
Vô lê
83
Penalty
72
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
83
Chuyền dài
84
Đá phạt
83
Sút xoáy
85
Rê bóng
87
Giữ bóng
89
Khéo léo
78
Thăng bằng
90
Phản ứng
86
Kèm người
70
Lấy bóng
73
Cắt bóng
71
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
71
Thể lực
87
Quyết đoán
75
Nhảy
73
Bình tĩnh
91
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2014 | 보타포구 | |
| 2002~2012 |
AC Milan
|
|
| 2000~2002 |
Inter Milan
|
|
| 1996~2000 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1996 |
Sampdoria
|
|
| 1992~1995 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé