122
CAM
C. Seedorf
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Clarence Seedorf
CAM
122
CM
122
176cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
42
118
119
119
119
119
119
112
119
119
107
106
109
109
112
112
107
Tốc độ
115
Sút
118
Chuyền bóng
119
Rê bóng
123
Phòng thủ
103
Thể chất
115
Tốc độ
114
Tăng tốc
118
Dứt điểm
114
Lực sút
125
Sút xa
125
Chọn vị trí
119
Vô lê
115
Penalty
113
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
117
Chuyền dài
121
Đá phạt
119
Sút xoáy
119
Rê bóng
125
Giữ bóng
122
Khéo léo
121
Thăng bằng
124
Phản ứng
118
Kèm người
105
Lấy bóng
102
Cắt bóng
108
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
112
Thể lực
124
Quyết đoán
114
Nhảy
112
Bình tĩnh
125
TM đổ người
33
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
33
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2014 | 보타포구 | |
| 2002~2012 |
AC Milan
|
|
| 2000~2002 |
Inter Milan
|
|
| 1996~2000 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1996 |
Sampdoria
|
|
| 1992~1995 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger