112
CM
C. Seedorf
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Clarence Seedorf
CM
112
LM
112
RM
112
176cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
25
108
109
109
109
109
109
103
109
109
97
96
99
99
102
102
97
Tốc độ
105
Sút
107
Chuyền bóng
108
Rê bóng
113
Phòng thủ
93
Thể chất
105
Tốc độ
104
Tăng tốc
108
Dứt điểm
103
Lực sút
116
Sút xa
114
Chọn vị trí
110
Vô lê
102
Penalty
100
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
106
Chuyền dài
110
Đá phạt
106
Sút xoáy
106
Rê bóng
114
Giữ bóng
114
Khéo léo
108
Thăng bằng
113
Phản ứng
110
Kèm người
96
Lấy bóng
90
Cắt bóng
100
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
104
Thể lực
112
Quyết đoán
102
Nhảy
100
Bình tĩnh
111
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2014 | 보타포구 | |
| 2002~2012 |
AC Milan
|
|
| 2000~2002 |
Inter Milan
|
|
| 1996~2000 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1996 |
Sampdoria
|
|
| 1992~1995 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger