88
CM
C. Seedorf
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Clarence Seedorf
CM
88
RM
89
LM
89
176cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
82
85
85
85
85
86
80
86
86
73
73
79
79
81
81
73
Tốc độ
86
Sút
83
Chuyền bóng
86
Rê bóng
87
Phòng thủ
70
Thể chất
75
Tốc độ
88
Tăng tốc
85
Dứt điểm
80
Lực sút
89
Sút xa
89
Chọn vị trí
77
Vô lê
83
Penalty
72
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
83
Chuyền dài
86
Đá phạt
83
Sút xoáy
85
Rê bóng
88
Giữ bóng
90
Khéo léo
78
Thăng bằng
90
Phản ứng
89
Kèm người
70
Lấy bóng
75
Cắt bóng
71
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
71
Thể lực
87
Quyết đoán
75
Nhảy
73
Bình tĩnh
91
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2014 | 보타포구 | |
| 2002~2012 |
AC Milan
|
|
| 2000~2002 |
Inter Milan
|
|
| 1996~2000 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1996 |
Sampdoria
|
|
| 1992~1995 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé