120
CAM
C. Seedorf
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Clarence Seedorf
CAM
120
CM
120
176cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
40
116
117
117
117
117
117
110
117
117
105
104
107
107
110
110
105
Tốc độ
113
Sút
116
Chuyền bóng
117
Rê bóng
121
Phòng thủ
101
Thể chất
113
Tốc độ
112
Tăng tốc
116
Dứt điểm
112
Lực sút
123
Sút xa
123
Chọn vị trí
117
Vô lê
113
Penalty
111
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
115
Chuyền dài
119
Đá phạt
117
Sút xoáy
117
Rê bóng
123
Giữ bóng
120
Khéo léo
119
Thăng bằng
122
Phản ứng
116
Kèm người
103
Lấy bóng
100
Cắt bóng
106
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
110
Thể lực
122
Quyết đoán
112
Nhảy
110
Bình tĩnh
123
TM đổ người
31
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
31
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2014 | 보타포구 | |
| 2002~2012 |
AC Milan
|
|
| 2000~2002 |
Inter Milan
|
|
| 1996~2000 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1996 |
Sampdoria
|
|
| 1992~1995 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé