101
CM
C. Seedorf
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Clarence Seedorf
CM
101
CAM
101
177cm
|
80kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
21
95
97
97
97
98
98
92
98
98
85
85
88
88
91
91
85
Tốc độ
94
Sút
96
Chuyền bóng
99
Rê bóng
97
Phòng thủ
80
Thể chất
96
Tốc độ
94
Tăng tốc
95
Dứt điểm
92
Lực sút
105
Sút xa
103
Chọn vị trí
95
Vô lê
83
Penalty
88
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
98
Chuyền dài
104
Đá phạt
95
Sút xoáy
95
Rê bóng
95
Giữ bóng
103
Khéo léo
94
Thăng bằng
105
Phản ứng
98
Kèm người
83
Lấy bóng
73
Cắt bóng
92
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
94
Thể lực
104
Quyết đoán
94
Nhảy
86
Bình tĩnh
102
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2014 | 보타포구 | |
| 2002~2012 |
AC Milan
|
|
| 2000~2002 |
Inter Milan
|
|
| 1996~2000 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1996 |
Sampdoria
|
|
| 1992~1995 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé