101
CDM
A. Guardado
21
19
85
90
90
90
97
93
98
92
92
91
91
94
94
95
95
91
Tốc độ
87
Sút
81
Chuyền bóng
95
Rê bóng
94
Phòng thủ
94
Thể chất
86
Tốc độ
83
Tăng tốc
92
Dứt điểm
80
Lực sút
82
Sút xa
88
Chọn vị trí
86
Vô lê
73
Penalty
79
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
85
Chuyền dài
102
Đá phạt
95
Sút xoáy
93
Rê bóng
90
Giữ bóng
100
Khéo léo
91
Thăng bằng
106
Phản ứng
97
Kèm người
92
Lấy bóng
100
Cắt bóng
103
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
75
Thể lực
106
Quyết đoán
93
Nhảy
81
Bình tĩnh
94
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Leon
|
|
| 2017~ |
Real Betis
|
|
| 2017~2024 |
Real Betis
|
|
| 2015~2017 |
PSV
|
|
| 2014~2014 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
PSV
|
|
| 2012~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2012 |
|
|
| 2005~2007 |
Atlas
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé