114
ST
H. Stoichkov
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hristo Stoichkov
ST
114
RW
114
LW
114
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
111
111
111
111
104
110
90
110
110
83
82
89
89
92
92
83
Tốc độ
113
Sút
112
Chuyền bóng
106
Rê bóng
113
Phòng thủ
67
Thể chất
105
Tốc độ
113
Tăng tốc
115
Dứt điểm
114
Lực sút
111
Sút xa
110
Chọn vị trí
115
Vô lê
112
Penalty
110
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
108
Chuyền dài
101
Đá phạt
114
Sút xoáy
113
Rê bóng
115
Giữ bóng
110
Khéo léo
115
Thăng bằng
110
Phản ứng
114
Kèm người
60
Lấy bóng
64
Cắt bóng
69
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
102
Thể lực
109
Quyết đoán
109
Nhảy
100
Bình tĩnh
112
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2003 |
D.C. United
|
|
| 2000~2003 |
Chicago Fire FC
|
|
| 1999~2000 | 가시와 레이솔 | |
| 1998~1998 | CSKA 소피아 | |
| 1998~1999 |
Al Nassr
|
|
| 1996~1998 |
FC Barcelona
|
|
| 1995~1996 |
Parma
|
|
| 1990~1995 |
FC Barcelona
|
|
| 1984~1990 | CSKA 소피아 | |
| 1982~1984 | FC 헤브로스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé