107
LW
H. Stoichkov
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hristo Stoichkov
LW
107
RW
107
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
104
104
104
104
96
102
80
102
102
73
73
79
79
82
82
73
Tốc độ
105
Sút
105
Chuyền bóng
98
Rê bóng
104
Phòng thủ
56
Thể chất
98
Tốc độ
105
Tăng tốc
107
Dứt điểm
107
Lực sút
103
Sút xa
106
Chọn vị trí
108
Vô lê
101
Penalty
105
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
99
Chuyền dài
95
Đá phạt
106
Sút xoáy
103
Rê bóng
106
Giữ bóng
104
Khéo léo
104
Thăng bằng
100
Phản ứng
105
Kèm người
51
Lấy bóng
54
Cắt bóng
53
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
98
Thể lực
99
Quyết đoán
98
Nhảy
93
Bình tĩnh
101
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2003 |
D.C. United
|
|
| 2000~2003 |
Chicago Fire FC
|
|
| 1999~2000 | 가시와 레이솔 | |
| 1998~1998 | CSKA 소피아 | |
| 1998~1999 |
Al Nassr
|
|
| 1996~1998 |
FC Barcelona
|
|
| 1995~1996 |
Parma
|
|
| 1990~1995 |
FC Barcelona
|
|
| 1984~1990 | CSKA 소피아 | |
| 1982~1984 | FC 헤브로스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé