122
LW
H. Stoichkov
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hristo Stoichkov
LW
122
CF
122
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
37
119
119
119
119
111
118
95
118
118
87
87
94
94
98
98
87
Tốc độ
123
Sút
122
Chuyền bóng
113
Rê bóng
120
Phòng thủ
69
Thể chất
113
Tốc độ
123
Tăng tốc
123
Dứt điểm
122
Lực sút
123
Sút xa
123
Chọn vị trí
123
Vô lê
116
Penalty
124
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
114
Chuyền dài
110
Đá phạt
123
Sút xoáy
120
Rê bóng
121
Giữ bóng
119
Khéo léo
121
Thăng bằng
117
Phản ứng
121
Kèm người
61
Lấy bóng
67
Cắt bóng
67
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
111
Thể lực
122
Quyết đoán
110
Nhảy
110
Bình tĩnh
121
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
27
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2003 |
D.C. United
|
|
| 2000~2003 |
Chicago Fire FC
|
|
| 1999~2000 | 가시와 레이솔 | |
| 1998~1998 | CSKA 소피아 | |
| 1998~1999 |
Al Nassr
|
|
| 1996~1998 |
FC Barcelona
|
|
| 1995~1996 |
Parma
|
|
| 1990~1995 |
FC Barcelona
|
|
| 1984~1990 | CSKA 소피아 | |
| 1982~1984 | FC 헤브로스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia