111
RW
H. Stoichkov
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hristo Stoichkov
RW
111
LW
111
ST
111
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
108
108
108
108
101
107
87
107
107
81
81
86
86
90
90
81
Tốc độ
110
Sút
110
Chuyền bóng
104
Rê bóng
109
Phòng thủ
65
Thể chất
102
Tốc độ
109
Tăng tốc
112
Dứt điểm
112
Lực sút
109
Sút xa
109
Chọn vị trí
111
Vô lê
109
Penalty
109
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
106
Chuyền dài
100
Đá phạt
115
Sút xoáy
111
Rê bóng
111
Giữ bóng
106
Khéo léo
111
Thăng bằng
105
Phản ứng
111
Kèm người
60
Lấy bóng
62
Cắt bóng
65
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
100
Thể lực
106
Quyết đoán
104
Nhảy
96
Bình tĩnh
109
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2003 |
D.C. United
|
|
| 2000~2003 |
Chicago Fire FC
|
|
| 1999~2000 | 가시와 레이솔 | |
| 1998~1998 | CSKA 소피아 | |
| 1998~1999 |
Al Nassr
|
|
| 1996~1998 |
FC Barcelona
|
|
| 1995~1996 |
Parma
|
|
| 1990~1995 |
FC Barcelona
|
|
| 1984~1990 | CSKA 소피아 | |
| 1982~1984 | FC 헤브로스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé