100
LW
H. Stoichkov
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hristo Stoichkov
LW
100
RW
100
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
19
97
97
97
97
90
95
78
95
95
73
73
77
77
79
79
73
Tốc độ
98
Sút
100
Chuyền bóng
90
Rê bóng
98
Phòng thủ
58
Thể chất
95
Tốc độ
98
Tăng tốc
100
Dứt điểm
104
Lực sút
96
Sút xa
99
Chọn vị trí
101
Vô lê
96
Penalty
98
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
92
Chuyền dài
90
Đá phạt
97
Sút xoáy
100
Rê bóng
98
Giữ bóng
101
Khéo léo
98
Thăng bằng
93
Phản ứng
91
Kèm người
46
Lấy bóng
61
Cắt bóng
62
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
95
Thể lực
95
Quyết đoán
98
Nhảy
86
Bình tĩnh
98
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
5
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2003 |
D.C. United
|
|
| 2000~2003 |
Chicago Fire FC
|
|
| 1999~2000 | 가시와 레이솔 | |
| 1998~1998 | CSKA 소피아 | |
| 1998~1999 |
Al Nassr
|
|
| 1996~1998 |
FC Barcelona
|
|
| 1995~1996 |
Parma
|
|
| 1990~1995 |
FC Barcelona
|
|
| 1984~1990 | CSKA 소피아 | |
| 1982~1984 | FC 헤브로스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia