122
RW
H. Stoichkov
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hristo Stoichkov
RW
122
ST
122
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
43
119
119
119
119
112
118
98
119
119
92
92
97
97
101
101
92
Tốc độ
122
Sút
121
Chuyền bóng
115
Rê bóng
121
Phòng thủ
76
Thể chất
115
Tốc độ
122
Tăng tốc
122
Dứt điểm
123
Lực sút
121
Sút xa
120
Chọn vị trí
122
Vô lê
121
Penalty
120
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
118
Chuyền dài
112
Đá phạt
125
Sút xoáy
123
Rê bóng
122
Giữ bóng
119
Khéo léo
122
Thăng bằng
121
Phản ứng
122
Kèm người
69
Lấy bóng
74
Cắt bóng
74
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
112
Thể lực
120
Quyết đoán
119
Nhảy
112
Bình tĩnh
124
TM đổ người
33
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
35
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2003 |
D.C. United
|
|
| 2000~2003 |
Chicago Fire FC
|
|
| 1999~2000 | 가시와 레이솔 | |
| 1998~1998 | CSKA 소피아 | |
| 1998~1999 |
Al Nassr
|
|
| 1996~1998 |
FC Barcelona
|
|
| 1995~1996 |
Parma
|
|
| 1990~1995 |
FC Barcelona
|
|
| 1984~1990 | CSKA 소피아 | |
| 1982~1984 | FC 헤브로스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia