110
ST
H. Stoichkov
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hristo Stoichkov
ST
110
RW
110
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
107
107
107
107
101
106
87
106
106
80
80
86
86
89
89
80
Tốc độ
110
Sút
109
Chuyền bóng
103
Rê bóng
108
Phòng thủ
65
Thể chất
103
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
111
Lực sút
107
Sút xa
110
Chọn vị trí
110
Vô lê
107
Penalty
108
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
104
Chuyền dài
101
Đá phạt
113
Sút xoáy
109
Rê bóng
110
Giữ bóng
106
Khéo léo
110
Thăng bằng
107
Phản ứng
109
Kèm người
55
Lấy bóng
64
Cắt bóng
67
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
101
Thể lực
107
Quyết đoán
106
Nhảy
96
Bình tĩnh
110
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2003 |
D.C. United
|
|
| 2000~2003 |
Chicago Fire FC
|
|
| 1999~2000 | 가시와 레이솔 | |
| 1998~1998 | CSKA 소피아 | |
| 1998~1999 |
Al Nassr
|
|
| 1996~1998 |
FC Barcelona
|
|
| 1995~1996 |
Parma
|
|
| 1990~1995 |
FC Barcelona
|
|
| 1984~1990 | CSKA 소피아 | |
| 1982~1984 | FC 헤브로스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé