111
LW
X. Shaqiri
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xherdan Shaqiri
LW
111
RW
111
CAM
111
169cm
|
72kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
24
103
107
108
108
104
108
89
108
108
77
76
85
85
90
90
77
Tốc độ
107
Sút
106
Chuyền bóng
110
Rê bóng
108
Phòng thủ
63
Thể chất
101
Tốc độ
106
Tăng tốc
109
Dứt điểm
103
Lực sút
115
Sút xa
112
Chọn vị trí
106
Vô lê
98
Penalty
100
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
112
Chuyền dài
109
Đá phạt
107
Sút xoáy
114
Rê bóng
109
Giữ bóng
107
Khéo léo
106
Thăng bằng
115
Phản ứng
107
Kèm người
58
Lấy bóng
65
Cắt bóng
67
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
106
Thể lực
106
Quyết đoán
91
Nhảy
80
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Basel 1893
|
|
| 2022~ |
Chicago Fire FC
|
|
| 2022~2024 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2021~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2021 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2018 |
Stoke City
|
|
| 2012~2014 |
Bayern Munich
|
|
| 2012~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2009 | 미등록 구단 | |
| 2009~2012 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger