106
ST
F. Llorente
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Llorente
ST
106
193cm
|
92kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
103
99
94
94
89
96
74
92
92
70
70
67
67
70
70
70
Tốc độ
88
Sút
101
Chuyền bóng
82
Rê bóng
97
Phòng thủ
49
Thể chất
102
Tốc độ
90
Tăng tốc
87
Dứt điểm
109
Lực sút
98
Sút xa
87
Chọn vị trí
110
Vô lê
100
Penalty
92
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
60
Chuyền dài
80
Đá phạt
59
Sút xoáy
89
Rê bóng
93
Giữ bóng
106
Khéo léo
86
Thăng bằng
101
Phản ứng
103
Kèm người
47
Lấy bóng
44
Cắt bóng
37
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
108
Thể lực
92
Quyết đoán
103
Nhảy
95
Bình tĩnh
101
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
SD Eivar
|
|
| 2021~2021 |
Udinese
|
|
| 2021~2022 |
SD Eivar
|
|
| 2019~2021 |
Napoli
|
|
| 2017~2019 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2017 |
swansea city
|
|
| 2015~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2004~2013 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2003~2004 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández