122
CAM
D. Maradona
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Maradona
CAM
122
165cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
31
117
119
119
119
114
119
101
119
119
93
92
98
98
102
102
93
Tốc độ
123
Sút
118
Chuyền bóng
117
Rê bóng
123
Phòng thủ
79
Thể chất
113
Tốc độ
123
Tăng tốc
124
Dứt điểm
119
Lực sút
119
Sút xa
118
Chọn vị trí
115
Vô lê
120
Penalty
121
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
114
Chuyền dài
112
Đá phạt
124
Sút xoáy
124
Rê bóng
124
Giữ bóng
121
Khéo léo
124
Thăng bằng
127
Phản ứng
120
Kèm người
66
Lấy bóng
88
Cắt bóng
82
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
112
Thể lực
115
Quyết đoán
116
Nhảy
118
Bình tĩnh
126
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1997 |
Boca Juniors
|
|
| 1993~1994 |
Newell's Old Boys
|
|
| 1992~1993 |
Sevilla FC
|
|
| 1984~1991 |
Neapolitan
|
|
| 1982~1984 |
FC Barcelona
|
|
| 1981~1982 |
Boca Juniors
|
|
| 1976~1981 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia