125
CAM
D. Maradona
42
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Maradona
CAM
125
CF
125
165cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
59
120
122
122
122
119
122
109
122
122
103
0
106
106
109
109
103
Tốc độ
126
Sút
121
Chuyền bóng
118
Rê bóng
128
Phòng thủ
93
Thể chất
119
Tốc độ
126
Tăng tốc
128
Dứt điểm
122
Lực sút
123
Sút xa
119
Chọn vị trí
121
Vô lê
122
Penalty
125
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
112
Chuyền dài
116
Đá phạt
127
Sút xoáy
126
Rê bóng
131
Giữ bóng
123
Khéo léo
129
Thăng bằng
131
Phản ứng
123
Kèm người
80
Lấy bóng
107
Cắt bóng
93
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
118
Thể lực
120
Quyết đoán
122
Nhảy
128
Bình tĩnh
131
TM đổ người
36
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
35
TM phản xạ
40
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1997 |
Boca Juniors
|
|
| 1993~1994 |
Newell's Old Boys
|
|
| 1992~1993 |
Sevilla FC
|
|
| 1984~1991 |
Neapolitan
|
|
| 1982~1984 |
FC Barcelona
|
|
| 1981~1982 |
Boca Juniors
|
|
| 1976~1981 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé