98
CAM
D. Maradona
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Maradona
CAM
98
165cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
21
91
94
95
95
87
95
69
94
94
58
58
66
66
71
71
58
Tốc độ
96
Sút
95
Chuyền bóng
90
Rê bóng
99
Phòng thủ
39
Thể chất
79
Tốc độ
96
Tăng tốc
98
Dứt điểm
100
Lực sút
85
Sút xa
96
Chọn vị trí
95
Vô lê
88
Penalty
94
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
88
Chuyền dài
89
Đá phạt
96
Sút xoáy
96
Rê bóng
102
Giữ bóng
97
Khéo léo
97
Thăng bằng
103
Phản ứng
90
Kèm người
27
Lấy bóng
42
Cắt bóng
44
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
75
Thể lực
83
Quyết đoán
86
Nhảy
88
Bình tĩnh
96
TM đổ người
13
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
8
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1997 |
Boca Juniors
|
|
| 1993~1994 |
Newell's Old Boys
|
|
| 1992~1993 |
Sevilla FC
|
|
| 1984~1991 |
Neapolitan
|
|
| 1982~1984 |
FC Barcelona
|
|
| 1981~1982 |
Boca Juniors
|
|
| 1976~1981 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia