116
CAM
D. Maradona
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Maradona
CAM
115
CF
115
165cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
41
111
112
112
112
108
112
97
112
112
91
0
95
95
98
98
91
Tốc độ
116
Sút
109
Chuyền bóng
108
Rê bóng
118
Phòng thủ
79
Thể chất
109
Tốc độ
116
Tăng tốc
118
Dứt điểm
107
Lực sút
115
Sút xa
109
Chọn vị trí
110
Vô lê
112
Penalty
115
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
106
Chuyền dài
107
Đá phạt
117
Sút xoáy
116
Rê bóng
121
Giữ bóng
115
Khéo léo
119
Thăng bằng
121
Phản ứng
114
Kèm người
109
Lấy bóng
88
Cắt bóng
80
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
108
Thể lực
110
Quyết đoán
109
Nhảy
117
Bình tĩnh
121
TM đổ người
25
TM bắt bóng
58
TM phát bóng
23
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1997 |
Boca Juniors
|
|
| 1993~1994 |
Newell's Old Boys
|
|
| 1992~1993 |
Sevilla FC
|
|
| 1984~1991 |
Neapolitan
|
|
| 1982~1984 |
FC Barcelona
|
|
| 1981~1982 |
Boca Juniors
|
|
| 1976~1981 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé