119
CAM
D. Maradona
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Maradona
CAM
119
CF
119
165cm
|
70kg
|
|
Huyền thoại
Level
29
113
116
116
116
110
116
96
116
116
88
87
93
93
98
98
88
Tốc độ
121
Sút
113
Chuyền bóng
112
Rê bóng
121
Phòng thủ
71
Thể chất
111
Tốc độ
121
Tăng tốc
121
Dứt điểm
115
Lực sút
115
Sút xa
110
Chọn vị trí
113
Vô lê
110
Penalty
120
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
109
Chuyền dài
108
Đá phạt
120
Sút xoáy
119
Rê bóng
124
Giữ bóng
118
Khéo léo
121
Thăng bằng
124
Phản ứng
117
Kèm người
61
Lấy bóng
72
Cắt bóng
81
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
110
Thể lực
111
Quyết đoán
114
Nhảy
116
Bình tĩnh
122
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1997 |
Boca Juniors
|
|
| 1993~1994 |
Newell's Old Boys
|
|
| 1992~1993 |
Sevilla FC
|
|
| 1984~1991 |
Neapolitan
|
|
| 1982~1984 |
FC Barcelona
|
|
| 1981~1982 |
Boca Juniors
|
|
| 1976~1981 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia