100
CAM
D. Maradona
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Maradona
CAM
100
CF
100
165cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
29
94
97
97
97
91
97
75
96
96
66
66
72
72
76
76
66
Tốc độ
101
Sút
96
Chuyền bóng
92
Rê bóng
102
Phòng thủ
50
Thể chất
87
Tốc độ
103
Tăng tốc
100
Dứt điểm
99
Lực sút
90
Sút xa
99
Chọn vị trí
98
Vô lê
91
Penalty
100
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
86
Chuyền dài
94
Đá phạt
101
Sút xoáy
98
Rê bóng
106
Giữ bóng
98
Khéo léo
99
Thăng bằng
106
Phản ứng
94
Kèm người
35
Lấy bóng
56
Cắt bóng
56
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
86
Thể lực
88
Quyết đoán
91
Nhảy
95
Bình tĩnh
100
TM đổ người
15
TM bắt bóng
45
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1997 |
Boca Juniors
|
|
| 1993~1994 |
Newell's Old Boys
|
|
| 1992~1993 |
Sevilla FC
|
|
| 1984~1991 |
Neapolitan
|
|
| 1982~1984 |
FC Barcelona
|
|
| 1981~1982 |
Boca Juniors
|
|
| 1976~1981 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia