127
CAM
D. Maradona
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Maradona
CAM
127
CF
127
165cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
61
122
124
124
124
120
124
111
124
124
105
105
108
108
111
111
105
Tốc độ
128
Sút
123
Chuyền bóng
120
Rê bóng
130
Phòng thủ
95
Thể chất
121
Tốc độ
128
Tăng tốc
130
Dứt điểm
124
Lực sút
125
Sút xa
118
Chọn vị trí
123
Vô lê
124
Penalty
127
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
124
Tạt bóng
114
Chuyền dài
118
Đá phạt
129
Sút xoáy
128
Rê bóng
133
Giữ bóng
125
Khéo léo
131
Thăng bằng
133
Phản ứng
125
Kèm người
82
Lấy bóng
109
Cắt bóng
95
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
120
Thể lực
122
Quyết đoán
124
Nhảy
130
Bình tĩnh
133
TM đổ người
38
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
37
TM phản xạ
42
TM chọn vị trí
38
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1997 |
Boca Juniors
|
|
| 1993~1994 |
Newell's Old Boys
|
|
| 1992~1993 |
Sevilla FC
|
|
| 1984~1991 |
Neapolitan
|
|
| 1982~1984 |
FC Barcelona
|
|
| 1981~1982 |
Boca Juniors
|
|
| 1976~1981 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández