117
CAM
Rui Costa
29
28
108
113
114
114
112
114
101
114
114
92
92
99
99
102
102
92
Tốc độ
110
Sút
109
Chuyền bóng
116
Rê bóng
116
Phòng thủ
86
Thể chất
102
Tốc độ
110
Tăng tốc
112
Dứt điểm
107
Lực sút
112
Sút xa
115
Chọn vị trí
110
Vô lê
108
Penalty
104
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
116
Chuyền dài
117
Đá phạt
113
Sút xoáy
116
Rê bóng
119
Giữ bóng
116
Khéo léo
115
Thăng bằng
112
Phản ứng
112
Kèm người
93
Lấy bóng
83
Cắt bóng
85
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
101
Thể lực
112
Quyết đoán
95
Nhảy
100
Bình tĩnh
117
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2008 |
SL Benfica
|
|
| 2001~2006 |
AC Milan
|
|
| 1994~2001 |
Fiorentina
|
|
| 1990~1991 | 파프 | |
| 1990~1994 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia