113
CAM
Rui Costa
27
28
106
109
110
110
109
110
100
110
110
92
91
97
97
100
100
92
Tốc độ
107
Sút
106
Chuyền bóng
112
Rê bóng
111
Phòng thủ
87
Thể chất
97
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
104
Lực sút
110
Sút xa
110
Chọn vị trí
111
Vô lê
103
Penalty
107
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
111
Chuyền dài
113
Đá phạt
110
Sút xoáy
111
Rê bóng
112
Giữ bóng
111
Khéo léo
111
Thăng bằng
108
Phản ứng
108
Kèm người
85
Lấy bóng
90
Cắt bóng
93
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
96
Thể lực
105
Quyết đoán
90
Nhảy
99
Bình tĩnh
111
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2008 |
SL Benfica
|
|
| 2001~2006 |
AC Milan
|
|
| 1994~2001 |
Fiorentina
|
|
| 1990~1991 | 파프 | |
| 1990~1994 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia