95
CAM
Rui Costa
18
18
87
91
92
92
90
92
75
92
92
62
62
69
69
75
75
62
Tốc độ
83
Sút
88
Chuyền bóng
94
Rê bóng
97
Phòng thủ
47
Thể chất
81
Tốc độ
81
Tăng tốc
87
Dứt điểm
85
Lực sút
95
Sút xa
90
Chọn vị trí
85
Vô lê
87
Penalty
97
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
94
Chuyền dài
98
Đá phạt
97
Sút xoáy
90
Rê bóng
100
Giữ bóng
97
Khéo léo
93
Thăng bằng
84
Phản ứng
91
Kèm người
39
Lấy bóng
36
Cắt bóng
75
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
83
Thể lực
87
Quyết đoán
73
Nhảy
72
Bình tĩnh
82
TM đổ người
5
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2008 |
SL Benfica
|
|
| 2001~2006 |
AC Milan
|
|
| 1994~2001 |
Fiorentina
|
|
| 1990~1991 | 파프 | |
| 1990~1994 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia