109
CAM
Rui Costa
25
30
101
105
106
106
106
106
98
106
106
89
88
95
95
98
98
89
Tốc độ
103
Sút
102
Chuyền bóng
109
Rê bóng
109
Phòng thủ
86
Thể chất
93
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
100
Lực sút
106
Sút xa
106
Chọn vị trí
100
Vô lê
97
Penalty
105
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
107
Chuyền dài
111
Đá phạt
108
Sút xoáy
106
Rê bóng
110
Giữ bóng
110
Khéo léo
108
Thăng bằng
103
Phản ứng
103
Kèm người
87
Lấy bóng
89
Cắt bóng
90
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
93
Thể lực
104
Quyết đoán
82
Nhảy
97
Bình tĩnh
107
TM đổ người
28
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2008 |
SL Benfica
|
|
| 2001~2006 |
AC Milan
|
|
| 1994~2001 |
Fiorentina
|
|
| 1990~1991 | 파프 | |
| 1990~1994 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé