96
CAM
Rui Costa
19
17
86
91
92
92
90
93
74
92
92
59
59
68
68
74
74
59
Tốc độ
84
Sút
88
Chuyền bóng
96
Rê bóng
95
Phòng thủ
45
Thể chất
76
Tốc độ
84
Tăng tốc
85
Dứt điểm
84
Lực sút
93
Sút xa
91
Chọn vị trí
87
Vô lê
90
Penalty
94
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
97
Chuyền dài
97
Đá phạt
94
Sút xoáy
92
Rê bóng
95
Giữ bóng
99
Khéo léo
90
Thăng bằng
86
Phản ứng
90
Kèm người
36
Lấy bóng
38
Cắt bóng
70
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
76
Thể lực
85
Quyết đoán
67
Nhảy
73
Bình tĩnh
84
TM đổ người
15
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
5
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2008 |
SL Benfica
|
|
| 2001~2006 |
AC Milan
|
|
| 1994~2001 |
Fiorentina
|
|
| 1990~1991 | 파프 | |
| 1990~1994 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia