119
CAM
Rui Costa
39
42
111
115
116
116
115
116
107
116
116
100
99
105
105
108
108
100
Tốc độ
114
Sút
113
Chuyền bóng
120
Rê bóng
117
Phòng thủ
95
Thể chất
108
Tốc độ
114
Tăng tốc
116
Dứt điểm
109
Lực sút
118
Sút xa
120
Chọn vị trí
112
Vô lê
107
Penalty
116
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
121
Chuyền dài
120
Đá phạt
120
Sút xoáy
120
Rê bóng
119
Giữ bóng
116
Khéo léo
116
Thăng bằng
114
Phản ứng
113
Kèm người
99
Lấy bóng
97
Cắt bóng
97
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
106
Thể lực
117
Quyết đoán
104
Nhảy
100
Bình tĩnh
120
TM đổ người
35
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
35
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2008 |
SL Benfica
|
|
| 2001~2006 |
AC Milan
|
|
| 1994~2001 |
Fiorentina
|
|
| 1990~1991 | 파프 | |
| 1990~1994 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia