121
CAM
Rui Costa
30
44
113
117
118
118
117
118
109
118
118
102
101
107
107
110
110
102
Tốc độ
116
Sút
115
Chuyền bóng
122
Rê bóng
119
Phòng thủ
97
Thể chất
110
Tốc độ
116
Tăng tốc
118
Dứt điểm
111
Lực sút
120
Sút xa
122
Chọn vị trí
114
Vô lê
109
Penalty
118
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
123
Tạt bóng
123
Chuyền dài
122
Đá phạt
122
Sút xoáy
122
Rê bóng
121
Giữ bóng
118
Khéo léo
118
Thăng bằng
116
Phản ứng
115
Kèm người
101
Lấy bóng
99
Cắt bóng
99
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
108
Thể lực
119
Quyết đoán
106
Nhảy
102
Bình tĩnh
122
TM đổ người
37
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
37
TM phản xạ
38
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2008 |
SL Benfica
|
|
| 2001~2006 |
AC Milan
|
|
| 1994~2001 |
Fiorentina
|
|
| 1990~1991 | 파프 | |
| 1990~1994 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé