Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
CB
94
|
Chẵn 15 - 45
Xem
|
|
|
ST
94
|
I. Rush
18
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CM
94
|
J. Moder
17
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RB
94
|
Á. Preciado
18
|
Chẵn 15 - 45
Xem
|
|
CDM
94
|
H. Morita
17
|
Chẵn 15 - 45
Xem
|
|
CAM
94
|
M. Kudus
18
|
Chẵn 15 - 45
Xem
|
|
CB
94
|
S. Denswil
18
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CDM
93
|
Lẻ 10-40
Xem
|
|
|
LB
94
|
Grimaldo
17
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CDM
94
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
|
CDM
94
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
|
CF
94
|
M. Laudrup
19
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
LM
94
|
A. Young
17
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
CDM
94
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
|
ST
94
|
S. Vokes
18
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
CB
94
|
H. Badstuber
17
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
CAM
94
|
Kaká
18
|
Chẵn 00-30
Xem
|
|
RW
94
|
Cha Du Ri
18
|
Chẵn 00-30
Xem
|
|
GK
94
|
T. Krul
15
|
Chẵn 00-30
Xem
|
|
ST
94
|
M. Gómez
19
|
Chẵn 00-30
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Kim Young Gwon
I. Rush
J. Moder
S. Denswil
J. Gorenc Stanković
Claude Makelele
Kaká
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé