94
CDM
Claude Makelele
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claude Makelele
CDM
94
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
29
77
81
82
82
87
84
91
84
84
90
90
89
89
89
89
90
Tốc độ
85
Sút
66
Chuyền bóng
84
Rê bóng
87
Phòng thủ
92
Thể chất
90
Tốc độ
87
Tăng tốc
83
Dứt điểm
68
Lực sút
70
Sút xa
65
Chọn vị trí
75
Vô lê
58
Penalty
40
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
77
Chuyền dài
92
Đá phạt
68
Sút xoáy
65
Rê bóng
85
Giữ bóng
88
Khéo léo
88
Thăng bằng
102
Phản ứng
89
Kèm người
99
Lấy bóng
92
Cắt bóng
92
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
84
Thể lực
98
Quyết đoán
97
Nhảy
93
Bình tĩnh
93
TM đổ người
18
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
22
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2011 |
K Beershort VA
|
|
| 2003~2008 |
Chelsea
|
|
| 2000~2003 |
Real Madrid
|
|
| 1998~2000 |
RC Celta Vigo
|
|
| 1997~1998 |
Olympique Marseille
|
|
| 1991~1997 |
FC Nantes
|
|
| 1990~1991 |
Stade Breast 29
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia