116
CDM
Claude Makelele
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claude Makelele
CDM
116
CM
112
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
42
98
103
104
104
109
106
113
106
106
112
112
112
112
112
112
112
Tốc độ
110
Sút
85
Chuyền bóng
105
Rê bóng
111
Phòng thủ
114
Thể chất
112
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
90
Lực sút
86
Sút xa
87
Chọn vị trí
88
Vô lê
62
Penalty
66
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
96
Chuyền dài
109
Đá phạt
73
Sút xoáy
90
Rê bóng
111
Giữ bóng
110
Khéo léo
109
Thăng bằng
121
Phản ứng
114
Kèm người
116
Lấy bóng
118
Cắt bóng
116
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
109
Thể lực
117
Quyết đoán
116
Nhảy
111
Bình tĩnh
112
TM đổ người
29
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
33
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2011 |
K Beershort VA
|
|
| 2003~2008 |
Chelsea
|
|
| 2000~2003 |
Real Madrid
|
|
| 1998~2000 |
RC Celta Vigo
|
|
| 1997~1998 |
Olympique Marseille
|
|
| 1991~1997 |
FC Nantes
|
|
| 1990~1991 |
Stade Breast 29
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia