118
CDM
Claude Makelele
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claude Makelele
CDM
118
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
32
100
105
105
105
110
107
115
108
108
113
113
113
113
113
113
113
Tốc độ
110
Sút
87
Chuyền bóng
105
Rê bóng
114
Phòng thủ
114
Thể chất
114
Tốc độ
109
Tăng tốc
112
Dứt điểm
81
Lực sút
98
Sút xa
89
Chọn vị trí
101
Vô lê
81
Penalty
85
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
95
Chuyền dài
112
Đá phạt
80
Sút xoáy
93
Rê bóng
116
Giữ bóng
112
Khéo léo
112
Thăng bằng
122
Phản ứng
115
Kèm người
118
Lấy bóng
118
Cắt bóng
118
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
110
Thể lực
119
Quyết đoán
120
Nhảy
109
Bình tĩnh
115
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2011 |
K Beershort VA
|
|
| 2003~2008 |
Chelsea
|
|
| 2000~2003 |
Real Madrid
|
|
| 1998~2000 |
RC Celta Vigo
|
|
| 1997~1998 |
Olympique Marseille
|
|
| 1991~1997 |
FC Nantes
|
|
| 1990~1991 |
Stade Breast 29
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia