105
CDM
Claude Makelele
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claude Makelele
CDM
105
CM
100
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
86
90
91
91
97
93
102
93
93
101
101
100
100
100
100
101
Tốc độ
96
Sút
72
Chuyền bóng
93
Rê bóng
98
Phòng thủ
103
Thể chất
100
Tốc độ
96
Tăng tốc
96
Dứt điểm
66
Lực sút
82
Sút xa
77
Chọn vị trí
81
Vô lê
71
Penalty
65
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
84
Chuyền dài
99
Đá phạt
71
Sút xoáy
78
Rê bóng
95
Giữ bóng
100
Khéo léo
103
Thăng bằng
106
Phản ứng
102
Kèm người
105
Lấy bóng
107
Cắt bóng
105
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
96
Thể lực
107
Quyết đoán
104
Nhảy
102
Bình tĩnh
103
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
11
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2011 |
K Beershort VA
|
|
| 2003~2008 |
Chelsea
|
|
| 2000~2003 |
Real Madrid
|
|
| 1998~2000 |
RC Celta Vigo
|
|
| 1997~1998 |
Olympique Marseille
|
|
| 1991~1997 |
FC Nantes
|
|
| 1990~1991 |
Stade Breast 29
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia