103
CDM
Claude Makelele
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claude Makelele
CDM
103
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
80
85
85
85
93
88
100
88
88
98
98
97
97
96
96
98
Tốc độ
94
Sút
66
Chuyền bóng
89
Rê bóng
90
Phòng thủ
102
Thể chất
96
Tốc độ
92
Tăng tốc
97
Dứt điểm
65
Lực sút
73
Sút xa
68
Chọn vị trí
72
Vô lê
56
Penalty
56
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
74
Chuyền dài
96
Đá phạt
64
Sút xoáy
75
Rê bóng
84
Giữ bóng
97
Khéo léo
98
Thăng bằng
105
Phản ứng
97
Kèm người
105
Lấy bóng
107
Cắt bóng
106
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
90
Thể lực
105
Quyết đoán
105
Nhảy
93
Bình tĩnh
100
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2011 |
K Beershort VA
|
|
| 2003~2008 |
Chelsea
|
|
| 2000~2003 |
Real Madrid
|
|
| 1998~2000 |
RC Celta Vigo
|
|
| 1997~1998 |
Olympique Marseille
|
|
| 1991~1997 |
FC Nantes
|
|
| 1990~1991 |
Stade Breast 29
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia