107
CDM
Claude Makelele
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claude Makelele
CDM
107
CM
102
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
88
93
93
93
99
96
104
96
96
102
102
101
101
102
102
102
Tốc độ
98
Sút
74
Chuyền bóng
94
Rê bóng
103
Phòng thủ
103
Thể chất
102
Tốc độ
98
Tăng tốc
99
Dứt điểm
74
Lực sút
79
Sút xa
71
Chọn vị trí
81
Vô lê
62
Penalty
87
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
80
Chuyền dài
104
Đá phạt
68
Sút xoáy
82
Rê bóng
104
Giữ bóng
102
Khéo léo
102
Thăng bằng
109
Phản ứng
105
Kèm người
107
Lấy bóng
104
Cắt bóng
108
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
97
Thể lực
109
Quyết đoán
109
Nhảy
102
Bình tĩnh
104
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2011 |
K Beershort VA
|
|
| 2003~2008 |
Chelsea
|
|
| 2000~2003 |
Real Madrid
|
|
| 1998~2000 |
RC Celta Vigo
|
|
| 1997~1998 |
Olympique Marseille
|
|
| 1991~1997 |
FC Nantes
|
|
| 1990~1991 |
Stade Breast 29
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé