106
CDM
Claude Makelele
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claude Makelele
CDM
106
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
84
89
90
90
97
93
103
93
93
102
102
101
101
101
101
102
Tốc độ
96
Sút
69
Chuyền bóng
92
Rê bóng
97
Phòng thủ
104
Thể chất
102
Tốc độ
97
Tăng tốc
96
Dứt điểm
72
Lực sút
68
Sút xa
73
Chọn vị trí
74
Vô lê
53
Penalty
57
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
81
Chuyền dài
97
Đá phạt
55
Sút xoáy
60
Rê bóng
93
Giữ bóng
101
Khéo léo
97
Thăng bằng
108
Phản ứng
104
Kèm người
108
Lấy bóng
106
Cắt bóng
107
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
98
Thể lực
108
Quyết đoán
106
Nhảy
100
Bình tĩnh
103
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2011 |
K Beershort VA
|
|
| 2003~2008 |
Chelsea
|
|
| 2000~2003 |
Real Madrid
|
|
| 1998~2000 |
RC Celta Vigo
|
|
| 1997~1998 |
Olympique Marseille
|
|
| 1991~1997 |
FC Nantes
|
|
| 1990~1991 |
Stade Breast 29
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia