110
CDM
Claude Makelele
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claude Makelele
CDM
110
CM
106
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
36
92
96
98
98
103
99
107
100
100
106
106
105
105
105
105
106
Tốc độ
101
Sút
79
Chuyền bóng
99
Rê bóng
105
Phòng thủ
108
Thể chất
106
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
84
Lực sút
80
Sút xa
81
Chọn vị trí
82
Vô lê
56
Penalty
60
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
90
Chuyền dài
103
Đá phạt
67
Sút xoáy
84
Rê bóng
105
Giữ bóng
104
Khéo léo
103
Thăng bằng
115
Phản ứng
108
Kèm người
110
Lấy bóng
112
Cắt bóng
110
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
103
Thể lực
111
Quyết đoán
110
Nhảy
105
Bình tĩnh
106
TM đổ người
23
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
27
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2011 |
K Beershort VA
|
|
| 2003~2008 |
Chelsea
|
|
| 2000~2003 |
Real Madrid
|
|
| 1998~2000 |
RC Celta Vigo
|
|
| 1997~1998 |
Olympique Marseille
|
|
| 1991~1997 |
FC Nantes
|
|
| 1990~1991 |
Stade Breast 29
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia