122
CDM
Claude Makelele
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claude Makelele
CDM
122
CM
119
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
43
109
112
112
112
116
114
119
114
114
119
119
118
118
118
118
119
Tốc độ
114
Sút
99
Chuyền bóng
112
Rê bóng
117
Phòng thủ
121
Thể chất
119
Tốc độ
114
Tăng tốc
116
Dứt điểm
98
Lực sút
104
Sút xa
98
Chọn vị trí
114
Vô lê
100
Penalty
92
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
104
Chuyền dài
115
Đá phạt
99
Sút xoáy
102
Rê bóng
119
Giữ bóng
115
Khéo léo
116
Thăng bằng
128
Phản ứng
119
Kèm người
124
Lấy bóng
123
Cắt bóng
122
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
124
Sức mạnh
115
Thể lực
123
Quyết đoán
124
Nhảy
119
Bình tĩnh
119
TM đổ người
35
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
35
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2011 |
K Beershort VA
|
|
| 2003~2008 |
Chelsea
|
|
| 2000~2003 |
Real Madrid
|
|
| 1998~2000 |
RC Celta Vigo
|
|
| 1997~1998 |
Olympique Marseille
|
|
| 1991~1997 |
FC Nantes
|
|
| 1990~1991 |
Stade Breast 29
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé