94
LB
Grimaldo
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Grimaldo
LB
94
LM
92
LWB
95
171cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
82
87
89
89
89
88
89
89
89
86
86
91
91
92
92
86
Tốc độ
89
Sút
76
Chuyền bóng
89
Rê bóng
92
Phòng thủ
90
Thể chất
79
Tốc độ
84
Tăng tốc
96
Dứt điểm
72
Lực sút
81
Sút xa
88
Chọn vị trí
90
Vô lê
62
Penalty
50
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
96
Chuyền dài
88
Đá phạt
95
Sút xoáy
96
Rê bóng
93
Giữ bóng
91
Khéo léo
96
Thăng bằng
91
Phản ứng
92
Kèm người
95
Lấy bóng
90
Cắt bóng
94
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
74
Thể lực
95
Quyết đoán
78
Nhảy
72
Bình tĩnh
84
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
SL Benfica
|
|
| 2016~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2016 | 바르셀로나 B | |
| 2011~2016 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández