77
LB
Grimaldo
9
17
66
69
71
71
69
69
70
72
72
69
69
74
74
74
74
69
Tốc độ
80
Sút
56
Chuyền bóng
68
Rê bóng
76
Phòng thủ
70
Thể chất
65
Tốc độ
80
Tăng tốc
82
Dứt điểm
47
Lực sút
70
Sút xa
64
Chọn vị trí
68
Vô lê
55
Penalty
48
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
74
Chuyền dài
65
Đá phạt
77
Sút xoáy
74
Rê bóng
77
Giữ bóng
76
Khéo léo
79
Thăng bằng
78
Phản ứng
75
Kèm người
70
Lấy bóng
72
Cắt bóng
73
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
60
Thể lực
80
Quyết đoán
62
Nhảy
61
Bình tĩnh
73
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
SL Benfica
|
|
| 2016~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2016 | 바르셀로나 B | |
| 2011~2016 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger