115
LWB
Grimaldo
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Grimaldo
LWB
115
LM
115
LB
114
171cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
108
111
112
112
111
112
109
112
112
105
105
111
111
112
112
105
Tốc độ
112
Sút
109
Chuyền bóng
114
Rê bóng
110
Phòng thủ
107
Thể chất
99
Tốc độ
112
Tăng tốc
114
Dứt điểm
107
Lực sút
116
Sút xa
115
Chọn vị trí
114
Vô lê
91
Penalty
94
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
119
Chuyền dài
106
Đá phạt
118
Sút xoáy
119
Rê bóng
110
Giữ bóng
110
Khéo léo
113
Thăng bằng
110
Phản ứng
114
Kèm người
105
Lấy bóng
113
Cắt bóng
110
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
93
Thể lực
114
Quyết đoán
100
Nhảy
95
Bình tĩnh
111
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
SL Benfica
|
|
| 2016~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2016 | 바르셀로나 B | |
| 2011~2016 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández