120
LM
Grimaldo
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Grimaldo
LM
120
LB
119
CAM
120
171cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
113
116
117
117
117
117
114
117
117
110
110
116
116
117
117
110
Tốc độ
118
Sút
114
Chuyền bóng
120
Rê bóng
114
Phòng thủ
112
Thể chất
106
Tốc độ
118
Tăng tốc
119
Dứt điểm
112
Lực sút
121
Sút xa
118
Chọn vị trí
123
Vô lê
99
Penalty
100
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
123
Tạt bóng
124
Chuyền dài
110
Đá phạt
124
Sút xoáy
125
Rê bóng
113
Giữ bóng
113
Khéo léo
120
Thăng bằng
116
Phản ứng
118
Kèm người
111
Lấy bóng
118
Cắt bóng
114
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
100
Thể lực
120
Quyết đoán
108
Nhảy
100
Bình tĩnh
115
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
20
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
SL Benfica
|
|
| 2016~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2016 | 바르셀로나 B | |
| 2011~2016 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger